x
Đăng Ký Thành Viên!

Facebook login
Google login
x
Khôi Phục Lại Mật Khẩu!

Đã sẵn sàng 24/24 tại: 0963.374.715

(GIAO HÀNG NHANH VÀ MIỄN PHÍ) + Thanh toán khi nhận hàng

Trinx Junior1.0

(0) Đánh giá

Xe đạp trẻ em TrinX Junior1.0 màu đen xanh ngọc

3.990.000 vnđSale: 19%Còn lại: 3.250.000 vnđ

Dòng xe: Xe đạp thể thao trẻ em

Thương hiệu: TRINX

Mẫu xe: JUNIOR1.0

Phiên bản: 2021 

Mã xe: TRI-JUNIOR1.0

    lựa chọn Màu sắc:

thêm vào giỏ hàng

mua ngay

Thương hiệu TRINX

Xe đạp trẻ em TrinX Junior 1.0 phiên bản 2021

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (Specifications):

  • Tổng khung xe (Total bicycle frames):
  • Khung sườn (frames): TRINX 20” *280mm Hi- Ten Steel
  • Chiều cao (height): 60 - 74cm (dành cho trẻ em cao từ 1m20 - 1m50)
  • Trọng lượng xe (weight): 10kg
  • Hệ thống tay lái (handlebar system):
  • Ghi đông (handlebar): Trinx Alloy
  • Pô tăng (stem): Trinx Alloy
  • Chén cổ (headset): Trinx Alloy
  • Giảm xóc (shock absorber): Hành trình 30cm
  • Phuộc (fork): Phuộc nhún lò xo hợp kim thép
  • Hệ thống phanh (brake system):
  • Bộ tay phanh (break level): Hợp kim nhôm
  • Dây phanh (break cable): #
  • Phanh trước (front break): Phanh đĩa cơ
  • Phanh sau (rear break): Phanh đĩa cơ
  • Hệ thống truyền động (transmission system):
  • Bộ tay đề (shifter): SHIMANO SL – TZ500
  • Cùi đề (rear deraileur): TRINX RD-HG-18A 6S
  • Bộ đùi dĩa (crankset): Trinx 40T*152L
  • Bộ líp (cassette): TRINX 6S, 14-28T
  • Xích (chain): M30 7S
  • Bàn đạp (pedal): Có
  • Tốc độ (speed): 6speed
  • Hệ thống bánh xe (wheel system):
  • Vành (rim): Hợp kim nhôm 2 lớp
  • Ổ bi (hub): Disc Hub
  • Kích cỡ (size): 20inches
  • Lốp & săm (tire & tube): 20x2.125
  • Căm (spoke): hợp kim thép
  • Phụ phận khác (other bicycle parts):
  • Cốt yên (seat post): Trinx Hi- Ten Steel
  • Khóa cốt yên (seat clamp): Trinx Hi- Ten Steel
  • Yên (saddle): Trinx
  • Chân chống (kickstand): Hợp kim thép

Chi tiết TrinX Junior 1.0

Chi tiết TrinX Junior 1.0

Chi tiết TrinX Junior 1.0

Chi tiết TrinX Junior 1.0

Sản Phẩm Cùng Loại